Nhà sản xuất xốp EPDM Liên hệ ngay
Trang chủ  /  Ứng dụng  /  Cách nhiệt ống nước
Ứng dụng thực tế

Cách nhiệt ống nước và ống gió bằng xốp EPDM

Ống nước lạnh chảy trong môi trường nóng ẩm sẽ đọng nước nếu lớp bọc không đủ dày hoặc không kín. Nước ngưng làm ướt trần, gây mốc, ăn mòn giá đỡ và làm mất hiệu suất lạnh. Đây là cách chọn và lắp đúng ngay từ đầu.

Vì sao ống lạnh bị đọng nước?

Khi không khí ẩm gặp bề mặt có nhiệt độ thấp hơn điểm sương, hơi nước ngưng lại thành giọt. Ống nước lạnh thường ở 5–12 °C, trong khi không khí mùa nóng ẩm ở 30–35 °C và độ ẩm 80–90% — điểm sương khi đó khoảng 27 °C. Nghĩa là mọi bề mặt dưới 27 °C đều bị ướt nếu tiếp xúc trực tiếp với không khí.

Lớp xốp EPDM tế bào kín làm nhiệm vụ giữ cho bề mặt ngoài của lớp bọc luôn cao hơn điểm sương. Không có lớp bọc đúng, ống sẽ «đổ mồ hôi» liên tục.

Vì sao chọn xốp EPDM tế bào kín?

Bảng chọn độ dày theo nhiệt độ nước và độ ẩm

Nhiệt độ nước trong ốngĐộ ẩm môi trườngĐộ dày tối thiểuGhi chú
Dưới 5 °C (nước đá, glycol)85–95%25–30 mmCần thêm lớp chống ẩm ngoài
6–10 °C (nước lạnh điều hòa)80–90%19–25 mmPhổ biến nhất cho ống máy lạnh
6–10 °C60–75%13–19 mmKhu vực khô hơn
10–15 °C80–90%13–19 mmỐng gió lạnh, ống cấp lạnh
60–90 °C (nước nóng)Không giới hạn9–20 mmBảo vệ nhiệt và an toàn chạm tay
Ống gió cấp/thu hồi80–90%10–25 mmDán trực tiếp hoặc bọc tấm

Bảng trên là điểm khởi đầu. Với ống đặt ngoài trời, trong hầm hoặc gần cửa thoát hơi, nên tăng dày hơn một cấp vì điều kiện khắc nghiệt hơn nhiều so với môi trường đo.

Cách lắp để không bị đọng nước trở lại

  1. Làm sạch và làm khô ống trước khi bọc. Bụi hoặc ẩm sẵn trên bề mặt sẽ phá liên kết keo.
  2. Bọc theo chiều dọc ống, cuốn chặt và dán dọc mối nối bằng keo dán EPDM chuyên dụng — keo gốc dung môi thông thường không ăn vào tế bào kín.
  3. Xử lý mối nối đầu ống: mỗi đoạn nối phải được dán chồng hoặc dùng keo tiếp xúc, không để hở khe. 90% lỗi đọng nước nằm ở mối nối, không phải ở thân ống.
  4. Van, tê, cút, mặt bích cần cắt theo khuôn và ép kín; với van nên dùng loại hộp bọc hoặc nhiều lớp ghép.
  5. Giá đỡ và xuyên tường phải được ngắt cầu nhiệt, nếu không nhiệt sẽ truyền qua kim loại ra ngoài lớp bọc.
  6. Kiểm tra sau 24 giờ, chạy hệ thống và soi các điểm nối bằng camera nhiệt nếu có điều kiện.

Ba sai lầm phổ biến

Xem thêm: Cấu trúc kín và cấu trúc hở · Bảng chọn độ dày và mật độ · Keo dán cao su non · Cách nhiệt mái tôn

Cần chọn nhanh độ dày? Gửi cho chúng tôi: đường kính ống, nhiệt độ nước, nhiệt độ và độ ẩm môi trường, vị trí lắp (trong nhà / ngoài trời / hầm). Chúng tôi trả về bảng độ dày đề xuất và báo giá trong 12 giờ.

Câu hỏi thường gặp

Ống máy lạnh cần bọc xốp dày bao nhiêu?

Với ống nước lạnh 6–10 °C trong môi trường ẩm 80–90%, độ dày tối thiểu là 19–25 mm. Nếu ống đi ngoài trời hoặc trong hầm, nên tăng lên 25–30 mm và thêm lớp chống ẩm bên ngoài.

Xốp cách nhiệt ống lạnh có bị mốc không?

Bản thân xốp EPDM tế bào kín không hút nước nên không tạo môi trường cho mốc. Mốc chỉ xuất hiện khi mối nối hở khiến nước ngưng lọt vào lớp bọc hoặc vào vật liệu kết cấu bên dưới.

Có dùng được cho ống nước nóng không?

Có. Xốp EPDM chịu tới 182 °C nên dùng tốt cho ống nước nóng và ống hơi áp thấp, đồng thời giảm nguy cơ bỏng khi chạm vào bề mặt ống.

Nên chọn ống xốp sẵn hay tấm cuốn?

Ống xốp sẵn (pre-slit hoặc ống tròn) lắp nhanh hơn cho đường ống thẳng và đường kính nhỏ. Tấm cuốn linh hoạt hơn cho van, tê, cút và đường ống lớn hoặc hình dạng phức tạp.

Bọc ngoài trời có cần lớp bảo vệ?

Nên có. Xốp EPDM chịu UV tốt, nhưng lớp bọc ngoài bằng nhôm hoặc băng cuốn bảo vệ sẽ chống hư hỏng cơ học, chim làm tổ và giữ hiệu quả lâu dài.

Gửi yêu cầu kỹ thuật →